Mục lục bài viết

141 thuật ngữ SEO cơ bản & nâng cao mà mọi SEOer cần nắm

Thuật ngữ SEO

Trong thế giới SEO đầy thách thức, việc nắm vững các thuật ngữ SEO là chìa khóa quan trọng giúp bạn thành công. Bài viết này tổng hợp 141 thuật ngữ SEO cơ bản và nâng cao, giúp bạn hiểu rõ từng khía cạnh của SEO và áp dụng chúng hiệu quả.

2xx Status Codes

2xx Status Codes là nhóm mã trạng thái HTTP cho thấy yêu cầu của bạn đến máy chủ (server) đã được xử lý thành công. 

Mã thông dụng nhất trong nhóm này là 200 OK, nghĩa là mọi thứ đều ổn, trang web mà bạn yêu cầu đang tải lên không có vấn đề gì.

301

301 là mã trạng thái HTTP dùng để báo hiệu một Permanent Redirect. 

Nói cách khác, nếu bạn có một trang A và muốn chuyển hướng vĩnh viễn sang trang B, bạn sẽ sử dụng mã 301. Điều này giúp giữ nguyên giá trị SEO cho trang mới, vì các công cụ tìm kiếm hiểu rằng trang B là phiên bản mới của trang A.

404 Not Found

404 Not Found là một thông báo lỗi phổ biến khi trang web bạn cố gắng truy cập không tồn tại. Điều này có thể xảy ra nếu trang đó đã bị xóa hoặc URL bị sai. 

Một trang 404 tốt nên có hướng dẫn để người dùng trở về trang chủ hoặc tìm kiếm thông tin khác.

400 Bad Request

Đây là mã lỗi chỉ ra rằng có điều gì đó không đúng với yêu cầu mà người dùng gửi đến máy chủ. Điều này thường liên quan đến lỗi về cú pháp hoặc yêu cầu không thể xử lý.

4xx Status Codes

Các mã 4xx là những mã lỗi cho biết có vấn đề xảy ra từ phía người dùng (khách hàng). 

Ngoài 404 và 400 mà mình đã giải thích, còn có những mã khác như 403 Forbidden (truy cập bị cấm) hay 401 Unauthorized (yêu cầu xác thực).

5xx Status Codes

5xx Status Codes là nhóm mã lỗi chỉ ra sự cố từ phía máy chủ. 

Ví dụ phổ biến là 500 Internal Server Error, cho thấy máy chủ gặp lỗi nội bộ và không thể hoàn thành yêu cầu.

Affiliate Marketing (tiếp thị liên kết)

Affiliate Marketing hay Tiếp Thị Liên Kết là một hình thức marketing mà bạn có thể kiếm tiền bằng cách giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của người khác. 

Khi ai đó mua hàng qua link bạn giới thiệu, bạn sẽ nhận được hoa hồng. Đây là cách tuyệt vời để kiếm tiền, đặc biệt nếu bạn có một blog hay trang web với lượng truy cập tốt.

Algorithm (thuật toán)

Algorithm trong SEO thường ám chỉ các thuật toán của Google, là bộ não đằng sau cách mà nội dung được xếp hạng trên trang kết quả tìm kiếm. 

Google thường xuyên cập nhật thuật toán của mình để cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác và có giá trị hơn cho người dùng.

Alt Text/Alt Tag/Text Attribute

Alt Text hoặc Alt Tag là một thuộc tính dùng trong thẻ HTML để mô tả hình ảnh. 

Điều này không chỉ giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung hình ảnh mà còn hỗ trợ người dùng khuyết tật có thể hiểu được hình ảnh thông qua công nghệ đọc màn hình. 

Đồng thời, nếu hình ảnh không tải được, Alt Text sẽ được hiển thị thay thế.

Analytics

Analytics trong bối cảnh SEO thường ám chỉ Google Analytics, một công cụ mạnh mẽ cho phép bạn theo dõi và phân tích lưu lượng truy cập website của mình. 

Bạn có thể hiểu rõ hơn về hành vi người dùng, nguồn giao thông, tỷ lệ chuyển đổi,… từ đó đưa ra quyết định tối ưu hóa website hiệu quả hơn.

Anchor Text

Anchor Text là văn bản có thể nhấp được trong một liên kết. 

Ví dụ: Trong câu “Tìm hiểu thêm các thuật ngữ Content Marketing”, từ thuật ngữ Content Marketing chính là anchor text. Anchor text giúp cả người dùng lẫn công cụ tìm kiếm hiểu được nội dung của trang mà liên kết đó dẫn đến.

Authority Site

Authority Site là một trang web được coi là có uy tín và đáng tin cậy trong lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể nào đó. 

Những trang web này thường có nội dung chất lượng cao, được cập nhật thường xuyên và có số lượng lớn Backlinks từ các trang web khác. 

Trong SEO, việc có liên kết từ một Authority Site giúp tăng độ tin cậy và thứ hạng của trang web của bạn trên công cụ tìm kiếm.

Auctions Domains (tên miền đấu giá)

Auctions Domains hay tên miền đấu giá là những tên miền đã từng được sử dụng và bây giờ được bán thông qua đấu giá. 

Nhiều người mua tên miền này vì chúng có thể đã có Backlinks và một số mức độ Authority nhất định, giúp họ tiết kiệm thời gian trong việc xây dựng uy tín cho trang web mới.

Backlinks

Backlink là các liên kết từ trang web khác đến trang web của bạn. Chúng rất quan trọng trong SEO vì công cụ tìm kiếm coi chúng như là một dấu hiệu của sự uy tín và chất lượng nội dung của trang web. 

Càng nhiều Backlinks chất lượng cao, trang web của bạn càng có khả năng xếp hạng cao trên kết quả tìm kiếm.

Bing

Bing là một công cụ tìm kiếm được phát triển bởi Microsoft. Mặc dù không phổ biến như Google, Bing vẫn là một phần quan trọng của thị trường tìm kiếm. 

Tối ưu hóa SEO cho Bing cũng giống như Google, nhưng có một số khác biệt nhỏ cần lưu ý.

Black Hat SEO (SEO mũ đen)

Black Hat SEO là thuật ngữ chỉ các phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm không tuân theo nguyên tắc đạo đức và thường vi phạm hướng dẫn của Google. 

Ví dụ bao gồm việc nhồi nhét từ khóa, sử dụng nội dung trùng lặp, hoặc mua Backlinks. Mặc dù có thể mang lại kết quả ngắn hạn, Black Hat SEO thường dẫn đến việc bị phạt hoặc giảm thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm.

Blog

Blog là một loại trang web nơi mọi người chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân. Chúng thường được cập nhật thường xuyên và có thể tập trung vào một chủ đề cụ thể.

Trong SEO, Blog giúp thu hút lưu lượng truy cập và tạo ra nội dung hữu ích, từ đó tăng cơ hội xếp hạng cao trên công cụ tìm kiếm.

Blogger

Blogger là thuật ngữ chỉ người viết và quản lý một Blog. Họ có thể là cá nhân hoặc một nhóm người chia sẻ kiến thức, thông tin hoặc ý kiến cá nhân qua các bài viết trên Blog của mình.

Blogroll

Blogroll là danh sách các liên kết đến các Blog khác, thường được tìm thấy trên blog của một người. Đây có thể là một cách để chia sẻ các nguồn thông tin hữu ích với độc giả hoặc thể hiện mối quan hệ giữa các Blogger. 

Tuy nhiên, hãy cẩn thận với việc sử dụng Blogroll, vì liên kết quá nhiều có thể trông như spam và không tốt cho SEO.

Bookmark

Bookmark trong bối cảnh web, là việc lưu địa chỉ của một trang web để dễ dàng truy cập lại sau này. 

Việc một trang web được nhiều người Bookmark có thể là dấu hiệu cho thấy nó có nội dung hấp dẫn và giá trị, điều này gián tiếp ảnh hưởng tích cực đến xếp hạng của trang đó.

Bot

Bot, hay còn gọi là Robot, trong ngữ cảnh web, thường là chương trình tự động thực hiện các tác vụ nhất định. 

Có nhiều loại Bot, nhưng trong SEO, chúng ta thường quan tâm đến Search Engine Bots – những Bot mà công cụ tìm kiếm sử dụng để lập chỉ mục và phân tích nội dung của các trang web.

Bounce Rate 

Bounce Rate, hay tỷ lệ thoát, là phần trăm người dùng rời khỏi trang web của bạn sau khi chỉ xem một trang duy nhất. 

Một tỷ lệ thoát cao có thể là dấu hiệu cho thấy nội dung không đáp ứng được kỳ vọng hoặc trang web không dễ sử dụng. 

Broken Links (liên kết bị hỏng)

Broken Links là những liên kết trên trang web của bạn không còn hoạt động hoặc dẫn đến một trang không tồn tại. Chúng không chỉ làm giảm trải nghiệm người dùng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến SEO. 

Việc kiểm tra và sửa chữa những liên kết bị hỏng định kỳ là rất cần thiết.

Branded Anchor Text

Branded Anchor Text là loại anchor text sử dụng tên thương hiệu hoặc tên công ty. 

Ví dụ: Nếu HubSpot là Anchor Text dẫn đến trang web của HubSpot, đó chính là Branded Anchor Text. Loại Anchor Text này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và thường được xem là tự nhiên hơn trong mắt công cụ tìm kiếm.

Breadcrumb

Breadcrumb là một loại chỉ dẫn đường dẫn nhỏ (thường ở phía trên cùng của trang web) giúp người dùng biết họ đang ở đâu trên trang web và dễ dàng quay lại các mức trước đó. 

Chúng không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn cấu trúc trang web của bạn.

Cache

Cache trong SEO thường đề cập đến phiên bản lưu trữ tạm thời của một trang web. 

Khi công cụ tìm kiếm lập chỉ mục một trang, nó lưu một bản sao Cache. Điều này giúp trang web tải nhanh hơn khi người dùng truy cập từ kết quả tìm kiếm. 

Canonical Link /Tag

Canonical Link hay Canonical Tag là một phần của mã HTML được sử dụng để chỉ ra phiên bản chính của một trang web, đặc biệt nếu có nhiều trang có nội dung tương tự hoặc trùng lặp. 

Điều này giúp ngăn chặn vấn đề nội dung trùng lặp trong SEO, đảm bảo công cụ tìm kiếm tập trung vào trang bạn muốn xếp hạng chứ không phải các bản sao.

Call To Action (CTA)

Call To Action (CTA) là một thông điệp được thiết kế để khuyến khích người đọc thực hiện một hành động cụ thể, như Mua ngay, Tìm hiểu thêm hoặc Đăng ký. 

Một CTA rõ ràng và hấp dẫn có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi, là một yếu tố quan trọng trong cả SEO và tiếp thị trực tuyến.

ccTLD

ccTLD (viết tắt của Country Code Top-Level Domain) là những đuôi tên miền đặc trưng cho một quốc gia cụ thể, như .uk cho Anh hay .jp cho Nhật Bản. 

Sử dụng ccTLD có thể giúp tối ưu hóa trang web cho người dùng ở quốc gia đó và thường liên quan đến việc tăng cường SEO địa phương.

ClickBait

ClickBait là những tiêu đề hấp dẫn, thường gây hiểu lầm hoặc quá phóng đại, nhằm mục đích thu hút người dùng nhấp vào. 

Mặc dù có thể tạo ra lượt xem ngắn hạn, nhưng clickbait thường tạo ra trải nghiệm tiêu cực cho người dùng và có thể ảnh hưởng xấu đến uy tín và SEO của trang web.

Cloaking

Cloaking là một kỹ thuật Black Hat SEO mà trong đó nội dung hoặc URL được hiển thị cho người dùng khác với những gì được trình bày cho công cụ tìm kiếm. 

Mục đích của Cloaking thường là lừa đảo công cụ tìm kiếm để có thứ hạng cao hơn. Tuy nhiên, việc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như bị Google loại bỏ khỏi kết quả tìm kiếm.

Content

Content, hay nội dung, là trái tim của mọi website. Nó bao gồm văn bản, hình ảnh, video và các yếu tố tương tác khác mà người dùng tìm thấy trên trang web. 

Trong SEO, nội dung chất lượng cao, hữu ích và liên quan đến người dùng là chìa khóa để thu hút và giữ chân người dùng, cũng như cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

Content Management System (CMS)

Content Management System (CMS) là một nền tảng phần mềm giúp tạo, quản lý và tối ưu hóa nội dung trực tuyến mà không cần nhiều kiến thức lập trình. 

Các CMS phổ biến bao gồm WordPress, Joomla và Drupal. Hệ thống này giúp việc quản lý nội dung trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt là cho những người không có kỹ năng về kỹ thuật.

Content Spinning – Spin Content

Content Spinning hay Spin Content là quá trình sử dụng phần mềm để tái viết nội dung nhằm tạo ra nhiều phiên bản khác nhau từ một bài viết gốc. 

Mục đích là để tránh vấn đề nội dung trùng lặp, nhưng thường kết quả là nội dung kém chất lượng và không tự nhiên. Việc sử dụng Spin Content có thể bị xem là kỹ thuật Black Hat và không được khuyến khích.

Conversion (chuyển đổi)

Conversion trong ngữ cảnh marketing online và SEO là hành động mà người dùng thực hiện phù hợp với mục tiêu của trang web, như mua hàng, đăng ký nhận thông tin, tải xuống tài liệu,… 

Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi)

Conversion Rate là tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện hành động chuyển đổi so với tổng số người dùng truy cập trang web. 

Một tỷ lệ chuyển đổi cao cho thấy nội dung và cấu trúc trang web đang hiệu quả trong việc khuyến khích người dùng thực hiện hành động mong muốn.

Cookie

Cookie là những tệp nhỏ được lưu trữ trên máy tính của người dùng khi họ truy cập trang web. Chúng giúp trang web ghi nhớ thông tin về lần truy cập đó và lần truy cập tiếp theo, giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. 

Trong marketing và SEO, Cookies cũng giúp theo dõi hành vi người dùng, từ đó tối ưu hóa chiến lược nội dung và quảng cáo.

Copywriting

Copywriting là nghệ thuật và kỹ năng viết văn bản quảng cáo hoặc nội dung tiếp thị nhằm mục đích thuyết phục hoặc thúc đẩy người đọc thực hiện một hành động cụ thể, như mua hàng, đăng ký dịch vụ, hoặc tham gia nhận thông tin. 

Trong SEO, Copywriting quan trọng không chỉ về việc tạo ra nội dung hấp dẫn mà còn phải tối ưu cho công cụ tìm kiếm và người dùng.

Cost Per Click (CPC)

Cost Per Click (CPC) là một mô hình quảng cáo trực tuyến, nơi người quảng cáo trả tiền cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. 

Cost Per Thousand (CPM)

Cost Per Thousand (CPM), với M đại diện cho số La Mã cho 1000, là số tiền mà người quảng cáo trả cho mỗi 1000 lượt hiển thị của quảng cáo. 

Crawler

Crawler, còn gọi là Spider hoặc Bot, là một phần mềm tự động mà các công cụ tìm kiếm sử dụng để duyệt (Crawl) qua Internet và thu thập thông tin từ các trang web. 

Chúng giúp xây dựng chỉ mục cho công cụ tìm kiếm, cho phép hiển thị kết quả tìm kiếm nhanh chóng và chính xác.

Crawl Là Gì?

Crawl trong ngữ cảnh SEO, nghĩa là quá trình mà Crawler (Trình thu thập thông tin) của công cụ tìm kiếm đi qua các trang web để thu thập dữ liệu, như nội dung và liên kết. 

Cascading Style Sheets (CSS)

CSS là ngôn ngữ thiết kế web được sử dụng để xác định cách thức trang web được hiển thị, bao gồm layout, màu sắc, font, và nhiều yếu tố thiết kế khác. 

Trong SEO, CSS giúp tạo ra trang web không chỉ hấp dẫn về mặt thẩm mỹ mà còn dễ dàng tải và tương tác, góp phần cải thiện trải nghiệm người dùng và thứ hạng tìm kiếm.

Citation

Citation trong SEO, đặc biệt trong SEO địa phương, thường đề cập đến việc nhắc đến thông tin doanh nghiệp (như tên, địa chỉ, số điện thoại) trên các trang web khác. 

Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng uy tín cho doanh nghiệp trên các công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google My Business.

CPA (Cost Per Action)

CPA (Cost Per Action) là một mô hình quảng cáo trực tuyến, nơi người quảng cáo trả tiền dựa trên một hành động cụ thể như một lượt đăng ký, một giao dịch mua hàng, hoặc một lượt tải xuống. 

Đây là một cách hiệu quả để đảm bảo rằng bạn chỉ trả tiền cho những kết quả cụ thể, thường được sử dụng trong các chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số.

Cpanel

Cpanel là một giao diện quản lý web dựa trên web, cho phép người dùng quản lý các dịch vụ hosting của họ thông qua một trình duyệt web. 

Chúng giúp dễ dàng quản lý file, cơ sở dữ liệu, email, và các công cụ khác liên quan đến quản lý một trang web. 

​​Deep Link

Deep Link là những liên kết dẫn đến một trang cụ thể trên một trang web, thay vì chỉ dẫn đến trang chủ. 

Ví dụ: Liên kết trực tiếp đến một bài viết blog hoặc một sản phẩm cụ thể. Deep Links hữu ích trong SEO vì chúng giúp phân phối Link Juice (Giá Trị Liên Kết) đến các trang sâu hơn trên website, từ đó cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

Dedicated Server

Dedicated Server là một loại dịch vụ hosting mà trong đó một máy chủ được dành riêng cho một khách hàng duy nhất. Điều này cung cấp tài nguyên máy chủ toàn phần, bảo mật cao và hiệu suất tốt hơn so với Shared Hosting. 

Directory

Directory đề cập đến trang web danh mục, nơi liệt kê và phân loại các trang web khác theo chủ đề hoặc ngành nghề. 

Disavow Backlinks

Disavow Backlinks là quá trình nói với Google rằng bạn không muốn một số liên kết nhất định được tính vào xếp hạng SEO của mình. 

Điều này thường được sử dụng khi có liên kết xấu hoặc spam trỏ về trang web, có thể làm hại đến thứ hạng của bạn. Google cung cấp công cụ Disavow trong Google Search Console để giúp bạn quản lý điều này.

Do-follow

Do-follow là thuật ngữ trong SEO dùng để mô tả các liên kết mà không có thuộc tính No-follow. 

Link Do-follow có thể truyền Link Juice và là một phần quan trọng trong việc xây dựng Backlink Profile cho một trang web. Chúng giúp tăng cường thứ hạng trang web trên kết quả tìm kiếm bằng cách cho thấy trang web đó có giá trị và uy tín.

Domain Name

Domain Name (Tên Miền) là địa chỉ duy nhất mà người dùng gõ vào trình duyệt để truy cập một trang web. Nó giống như địa chỉ nhà trong thế giới thực, giúp người dùng dễ dàng tìm và truy cập trang web. 

DA – Domain Authority

Domain Authority (DA) là một chỉ số do Moz phát triển, dùng để dự đoán khả năng xếp hạng của một trang web trên công cụ tìm kiếm. 

DA được tính từ 1 đến 100, với số điểm cao hơn cho thấy khả năng xếp hạng tốt hơn. Chỉ số này dựa trên nhiều yếu tố như số lượng và chất lượng Backlinks.

DR – Domain Rating

Domain Rating (DR) là một chỉ số tương tự DA, nhưng được phát triển bởi Ahrefs. 

DR cũng đánh giá khả năng xếp hạng của một trang web dựa trên chất lượng và số lượng Backlinks. Một DR cao thường chỉ ra rằng trang web có nhiều Backlinks uy tín.

Duplicate Content

Duplicate Content là khi cùng một nội dung xuất hiện trên nhiều trang web khác nhau. Điều này có thể gây ra vấn đề cho công cụ tìm kiếm trong việc xác định phiên bản nào là nguyên bản. 

Khi làm SEO, cần tránh xảy ra hiện tượng Duplicate content vì có thể ảnh hưởng tiêu cực đến SEO và thứ hạng của trang web.

E-commerce Site

E-commerce Site là trang web thương mại điện tử, nơi người dùng có thể mua sản phẩm hoặc dịch vụ trực tuyến. 

Đối với các trang web này, SEO không chỉ quan trọng trong việc thu hút lưu lượng truy cập mà còn trong việc chuyển đổi lưu lượng truy cập đó thành doanh số bán hàng. 

Tối ưu hóa các trang sản phẩm, mô tả và hình ảnh sản phẩm, cùng với việc tạo nội dung hấp dẫn, là chìa khóa để thành công trong SEO cho trang web thương mại điện tử.

External Links

External Link là những liên kết trên một trang web dẫn đến một trang web khác. Chúng khác với Internal Links, những liên kết dẫn đến các trang khác trong cùng một website. 

Link External rất quan trọng trong SEO vì chúng có thể cung cấp Link Juice từ trang web này sang trang web khác, giúp cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Ngoài ra, chúng cũng cung cấp nguồn thông tin bổ sung hoặc xác thực cho người dùng.

EMD (tên miền chính xác)

Exact Match Domain (EMD) là một tên miền chứa chính xác từ khóa mà trang web muốn xếp hạng.

Ví dụ: Nếu một trang web muốn xếp hạng cao cho cụm từ mua hoa online, một EMD tương ứng có thể là muahoaonline.com. 

Trong quá khứ, EMD thường được sử dụng để cải thiện thứ hạng SEO, tuy nhiên hiệu quả của chúng đã giảm đi do các cập nhật thuật toán của Google nhằm ngăn chặn việc lạm dụng phương pháp này.

Featured Snippet

Featured Snippet là một đoạn thông tin nổi bật được hiển thị ở đầu kết quả tìm kiếm của Google, ngay trên kết quả tìm kiếm tự nhiên. 

Đoạn nội dung này thường trích dẫn câu trả lời cho câu hỏi của người dùng từ một trang web và thường kèm theo tiêu đề và URL của trang. 

Featured Snippets giúp tăng độ nhận diện và lưu lượng truy cập cho trang web do vị trí nổi bật và thông tin hữu ích.

FootPrint

Là một dấu vết mà một website hoặc một mạng lưới website để lại, thường là do sử dụng các kỹ thuật SEO tương tự trên nhiều trang. 

Điều này có thể bao gồm các mẫu nội dung tương tự, cùng một nhà cung cấp Hosting, hoặc các mẫu Backlink giống nhau. 

FootPrints có thể được các công cụ tìm kiếm phát hiện và tiềm ẩn rủi ro bị phạt nếu chúng cho thấy hành vi spam hoặc sử dụng các phương pháp SEO gian lận.

Fiverr

Fiverr là một nền tảng thị trường trực tuyến cho dịch vụ tự do, nơi người dùng có thể mua và bán các dịch vụ từ $5 trở lên. 

Nền tảng này cung cấp đa dạng các dịch vụ từ thiết kế đồ họa, lập trình, viết lách, SEO, đến chỉnh sửa video và nhiều hơn nữa. Đây là một nguồn tuyệt vời cho các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân để tìm các dịch vụ chất lượng với chi phí phải chăng.

Google

Google là công cụ tìm kiếm trực tuyến phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng bởi hàng tỷ người hàng ngày, cung cấp khả năng tìm kiếm thông tin trên internet, bao gồm trang web, hình ảnh, video, và các dữ liệu khác. 

Trong SEO, Google là yếu tố quan trọng nhất, với thuật toán phức tạp và liên tục cập nhật để cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác nhất cho người dùng.

Google My Business

Google My Business là một công cụ miễn phí của Google cho phép chủ doanh nghiệp tạo và quản lý thông tin doanh nghiệp của họ trên Google, bao gồm trên Tìm kiếm Google và Google Maps. 

Thông tin này có thể bao gồm tên doanh nghiệp, địa chỉ, giờ mở cửa, số điện thoại, và hình ảnh. Việc sử dụng Google My Business giúp cải thiện khả năng hiển thị trực tuyến và là công cụ quan trọng cho SEO địa phương.

GSA

GSA viết đầy đủ là GSA Search Engine Ranker, một phần mềm tự động tạo backlinks cho trang web của bạn. Nó giúp xây dựng liên kết với nhiều loại trang web và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. 

Tuy nhiên, việc sử dụng các công cụ như GSA có thể mang rủi ro vì có thể tạo ra Backlinks chất lượng thấp hoặc spam, dẫn đến việc bị công cụ tìm kiếm phạt.

Grey Hat SEO (SEO mũ xám)

Grey Hat SEO là những phương pháp SEO nằm ở lằn ranh giữa White Hat (phương pháp SEO tuân thủ quy tắc) và Black Hat (phương pháp SEO không tuân thủ quy tắc). 

Các kỹ thuật Grey Hat không hoàn toàn vi phạm các nguyên tắc của Google, nhưng cũng không hoàn toàn sạch sẽ. 

Ví dụ có thể bao gồm việc sử dụng nội dung chưa được chỉnh sửa đáng kể từ các nguồn khác, hoặc xây dựng backlinks bằng cách sử dụng các phương pháp không hoàn toàn tự nhiên. 

Grey Hat SEO có thể mang lại kết quả nhanh chóng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro bị phạt trong dài hạn.

HTML

HTML là viết tắt của Hypertext Markup Language, ngôn ngữ đánh dấu chuẩn dùng để tạo và cấu trúc nội dung trên web. 

Chúng được sử dụng để xác định cấu trúc cơ bản và nội dung của một trang web, từ việc tạo đoạn văn, đầu đề, liên kết, tới chèn hình ảnh và tạo bảng. Hiểu biết HTML là cơ bản và quan trọng cho bất kỳ ai làm việc với nội dung web và SEO.

Heading

Trong HTML, Heading là thẻ được sử dụng để xác định các tiêu đề và phụ đề trên trang web. Có sáu cấp độ Heading từ H1 đến H6, với H1 thường là tiêu đề chính của trang và các heading cấp thấp hơn dùng cho các tiêu đề phụ. 

Sử dụng Headings hợp lý không chỉ giúp cải thiện khả năng đọc và tổ chức nội dung mà còn là một yếu tố quan trọng trong SEO.

Hidden Text

Hidden Text là văn bản được ẩn khỏi người dùng nhưng vẫn có thể được công cụ tìm kiếm đọc được. 

Kỹ thuật này thường được sử dụng trong Black Hat SEO, bao gồm việc sử dụng văn bản màu trắng trên nền trắng hoặc đặt văn bản ngoài màn hình. Mục đích là để nhồi nhét từ khóa hoặc liên kết không liên quan. 

Và hiện nay, các công cụ tìm kiếm như Google đã có thể phát hiện và phạt những trang web sử dụng Hidden Text.

Hosting

Hosting là dịch vụ lưu trữ dữ liệu cho một trang web trên một máy chủ, làm cho nó có thể truy cập được trên Internet. 

Có nhiều loại Hosting khác nhau, bao gồm Shared Hosting, Dedicated Hosting, và Cloud Hosting, mỗi loại phù hợp với nhu cầu và ngân sách khác nhau. 

Impressions

Trong marketing online và SEO, Impressions đề cập đến số lần một quảng cáo hoặc một trang web xuất hiện trên màn hình người dùng. 

Đây không phải là số lần người dùng nhấp vào quảng cáo hoặc website, mà chỉ là số lần họ có cơ hội nhìn thấy nó. 

Inbound Link

Inbound Link là liên kết đến trang web của bạn từ một trang web khác. Chúng còn được gọi là Backlink.

Index

Index hoặc việc lập chỉ mục là quá trình mà công cụ tìm kiếm thu thập, phân loại và lưu trữ nội dung web để sau này có thể hiển thị như là kết quả tìm kiếm. 

Khi một trang web được Indexed, nó có thể xuất hiện trong kết quả tìm kiếm dựa trên các truy vấn liên quan.

Internal Link

Internal Link là các liên kết từ một trang trên website của bạn đến một trang khác trên cùng một website. Chúng giúp phân phối Link Juice trong website, đồng thời cải thiện khả năng sử dụng và trải nghiệm người dùng. 

Keyword

Keyword hoặc từ khóa đề cập đến các từ hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm khi họ tìm kiếm thông tin. 

Keyword Density (mật độ từ khóa)

Keyword Density là tỷ lệ phần trăm của một từ khóa hoặc cụm từ khóa xuất hiện trên một trang web so với tổng số từ trên trang đó. 

Trong quá khứ, mật độ từ khóa cao thường được coi là tốt cho SEO. Tuy nhiên, hiện nay, việc nhồi nhét từ khóa có thể dẫn đến việc bị công cụ tìm kiếm phạt.

Keyword Research

Keyword Research là quá trình tìm hiểu và xác định những từ khóa mà khách hàng mục tiêu của bạn có thể sử dụng khi tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông tin trên internet. 

Quá trình này thường bao gồm phân tích cạnh tranh, tìm hiểu về khối lượng tìm kiếm, độ khó và ý nghĩa của từ khóa. 

Nghiên cứu từ khóa giúp xác định chiến lược nội dung và SEO hiệu quả, nhắm đúng đối tượng và tối ưu hóa cơ hội xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.

Keyword Spam

Keyword Spam là hành vi lặp đi lặp lại từ khóa một cách quá mức trong nội dung web mà không cung cấp giá trị thực sự hoặc thông tin hữu ích. 

Đây là một kỹ thuật Black Hat SEO, nhằm đánh lừa công cụ tìm kiếm để cải thiện thứ hạng của trang web. Keyword Spam không chỉ gây ra trải nghiệm người dùng kém, mà còn có thể dẫn đến việc bị công cụ tìm kiếm phạt hoặc giảm thứ hạng.

Keyword Stuffing (nhồi nhét từ khóa)

Keyword Stuffing là một dạng của Keyword Spam. Đây là kỹ thuật nhồi nhét một lượng lớn từ khóa vào nội dung hoặc Tag Meta của trang web mà không quan tâm đến chất lượng hoặc tự nhiên của nội dung. 

Mặc dù từng được sử dụng như một phương pháp để cải thiện thứ hạng trang trên công cụ tìm kiếm. Nhưng hiện nay, nó được xem là một phương pháp spam và có thể dẫn đến việc trang web bị phạt. 

Landing Page (trang đích)

Landing Page là trang web mà người dùng đến sau khi nhấp vào một liên kết hoặc quảng cáo từ một trang web khác. 

Thông thường, Landing Page được tối ưu hóa cho một mục tiêu cụ thể, như chuyển đổi bán hàng, thu thập thông tin liên lạc hoặc cung cấp thông tin chi tiết về một sản phẩm hoặc dịch vụ. 

Lazy Loading

Lazy Loading là một kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất website, nơi nội dung (đặc biệt là hình ảnh và video) chỉ được tải khi cần thiết, tức là khi người dùng cuộn trang đến phần đó. 

Điều này giúp giảm thời gian tải ban đầu của trang, cải thiện trải nghiệm người dùng và có thể giúp cải thiện thứ hạng SEO do tốc độ tải trang nhanh hơn.

Link (liên kết)

Trong ngữ cảnh web, Link là một tham chiếu đến tài liệu khác mà người dùng có thể truy cập bằng cách nhấp chuột. 

Liên kết có thể dẫn đến một trang khác trên cùng một website (Internal Link) hoặc đến một trang trên một website khác (External Link), giúp kết nối nội dung trên Internet và là một yếu tố quan trọng trong SEO.

Link Bait

Link Bait là nội dung tạo ra với mục đích chính là thu hút sự chú ý và khuyến khích người khác tạo liên kết đến nó. 

Nội dung này thường bao gồm các bài viết, hình ảnh, video hoặc bất cứ thứ gì có thể gây sự chú ý mạnh mẽ, như nội dung hài hước, một thông tin quan trọng hoặc một nghiên cứu chuyên sâu. 

Link Building

Link Building là việc thu thập các liên kết từ các trang web khác đến trang web của bạn để cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. 

Quá trình này có thể bao gồm nhiều hoạt động như viết bài khách, quảng bá nội dung, hoặc hợp tác với các đối tác.

Link Exchange

Link Exchange là một quá trình hai hoặc nhiều chủ sở hữu website đồng ý đặt liên kết của nhau trên website của mình. Mục đích là tăng cường Link Juice và khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm cho cả hai trang. 

Tuy nhiên, các chương trình trao đổi liên kết không tự nhiên có thể được coi là một kỹ thuật Black Hat SEO và có thể dẫn đến việc bị phạt bởi Google nếu được sử dụng một cách lạm dụng hoặc không thích hợp.

Link Explorer

Link Explorer là một công cụ của Moz, một công ty nổi tiếng trong lĩnh vực SEO. Công cụ này cho phép người dùng phân tích Profile Backlink của một website, bao gồm việc theo dõi nguồn và chất lượng của các Backlinks. 

Công cụ này hỗ trợ trong việc đánh giá chiến lược liên kết của cạnh tranh và tìm cơ hội mới để xây dựng Backlinks chất lượng cao cho trang web của mình.

Link Farm

Link Farm là một mạng lưới các trang web được tạo ra với mục đích duy nhất là tăng số lượng Backlinks tới một trang web nhất định để cải thiện thứ hạng của nó trên công cụ tìm kiếm. 

Đây thường được coi là một phương pháp Black Hat SEO và có thể dẫn đến việc bị Google phạt do vi phạm nguyên tắc về chất lượng backlink.

Link Juice

Link Juice là thuật ngữ SEO dùng để mô tả giá trị hoặc quyền lực mà một liên kết truyền từ một trang web này sang một trang web khác. 

Nó xuất phát từ một trang web uy tín và liên quan có thể giúp cải thiện thứ hạng của trang web nhận liên kết trên công cụ tìm kiếm, và đây là một yếu tố quan trọng trong xây dựng liên kết.

Link Schemes

Link Schemes bao gồm bất kỳ hành vi nhằm mục đích tạo ra Backlink một cách nhân tạo để thao túng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. 

Điều này bao gồm các hành vi như mua bán liên kết, trao đổi liên kết không tự nhiên, sử dụng Link Farms và các phương pháp tương tự. 

Hiển nhiên, Google sẽ coi Link Schemes là vi phạm nguyên tắc SEO của mình và có thể phạt các website sử dụng kỹ thuật này.

Localized Search

Localized Search hay tìm kiếm địa phương là khi công cụ tìm kiếm cung cấp kết quả dựa trên vị trí địa lý cụ thể của người dùng. Ví dụ, khi bạn tìm kiếm nhà hàng gần đây, Google sẽ hiển thị nhà hàng ở gần vị trí của bạn. 

Tối ưu hóa cho tìm kiếm địa phương bao gồm việc đảm bảo thông tin doanh nghiệp của bạn trên Google My Business chính xác, cũng như tối ưu hóa nội dung và Backlink địa phương.

Longtail Keyword (từ khóa đuôi dài)

Longtail Keywords là những cụm từ khóa dài và cụ thể hơn so với từ khóa thông thường. Chúng thường ít cạnh tranh và có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn vì chúng rõ ràng hơn về ý định của người tìm kiếm. 

Ví dụ: Thay vì giày chạy bộ, một Longtail Keyword có thể là giày chạy bộ nam chống thấm nước. SEO tập trung vào Longtail Keywords thường mang lại hiệu quả hơn trong việc thu hút lưu lượng truy cập chất lượng và liên quan.

Meta Description

Meta Description là một đoạn văn ngắn, thường không quá 160 ký tự, mô tả nội dung của một trang web. Đoạn mô tả này xuất hiện dưới tiêu đề trang trong kết quả tìm kiếm và giúp người dùng hiểu trang web đó nói về điều gì. 

Mặc dù Meta Descriptions không trực tiếp ảnh hưởng đến thứ hạng SEO, nhưng chúng có thể cải thiện tỷ lệ nhấp chuột (CTR) bằng cách cung cấp một bản tóm tắt hấp dẫn và rõ ràng về nội dung trang.

Meta Tags

Meta Tags là những thẻ HTML được sử dụng để cung cấp thông tin về một trang web cho công cụ tìm kiếm và trình duyệt. Chúng bao gồm thông tin như Meta Description, từ khóa, tác giả của trang và hướng dẫn về cách hiển thị nội dung. 

Meta Keywords

Meta Keywords là một loại meta tag được sử dụng trong quá khứ để thông báo cho công cụ tìm kiếm về các từ khóa mà trang web muốn được xếp hạng. 

Tuy nhiên, do lạm dụng và spam, Google và các công cụ tìm kiếm khác đã ngừng sử dụng meta keywords như một yếu tố xếp hạng.

Minification

Minification là quá trình loại bỏ tất cả các ký tự không cần thiết từ mã nguồn mà không thay đổi chức năng của nó. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ khoảng trắng, dòng mới, bình luận và tối ưu hóa các biến và chức năng. 

Ngoài ra, Minification giúp giảm kích thước của file HTML, CSS và JavaScript, từ đó cải thiện tốc độ tải trang web và hiệu suất, đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa website cho SEO và trải nghiệm người dùng.

Money Site

Money Site là trang web chính của bạn, nơi bạn tập trung tối ưu hóa để thu hút lượt truy cập và tạo doanh thu, thường là thông qua bán hàng hoặc quảng cáo.

Natural link (link tự nhiên)

Natural Link là liên kết được tạo một cách tự nhiên, không phải do sự can thiệp hay mua bán liên kết. Đây là loại liên kết mà các trang web khác tạo ra khi họ thấy nội dung của bạn có giá trị và muốn chia sẻ hoặc tham khảo. 

Các Natural Links rất quý giá trong SEO vì chúng thể hiện sự chấp nhận và uy tín của nội dung từ cộng đồng online, giúp cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

Negative SEO

Negative SEO là một loạt hành động nhằm làm hại thứ hạng tìm kiếm của một trang web cạnh tranh. 

Điều này có thể bao gồm việc tạo ra lượng lớn liên kết spam hoặc chất lượng thấp tới trang web đó, sao chép nội dung và phát tán nó trên internet, hoặc thậm chí tạo ra nội dung tiêu cực liên quan đến thương hiệu hoặc doanh nghiệp đó. 

Negative SEO là hành vi không đạo đức và có thể gây hại lớn đến thứ hạng và uy tín của trang web nạn nhân.

Nofollow

Nofollow là một giá trị của thuộc tính rel trong thẻ HTML a (liên kết) chỉ ra rằng liên kết không nên truyền link juice (giá trị SEO) cho trang web đích. 

Giá trị này được sử dụng để chỉ thị cho các công cụ tìm kiếm rằng liên kết đó không nên ảnh hưởng đến thứ hạng của trang liên kết trong kết quả tìm kiếm. 

Ví dụ: <a href=http://example.com rel=nofollow>Link</a>. 

Nofollow thường được sử dụng cho quảng cáo, bình luận trên blog, hoặc các liên kết không được người quản trị trang web tin tưởng hoàn toàn.

Noindex

Noindex là một chỉ thị trong meta tag của một trang web, nói với các công cụ tìm kiếm rằng không nên lập chỉ mục trang đó. Điều này có nghĩa là trang sẽ không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. 

Sử dụng meta tag noindex giúp người quản trị web kiểm soát những nội dung nào nên hoặc không nên hiển thị trong kết quả tìm kiếm. 

Ví dụ về cách sử dụng: <meta name=robots content=noindex>.

Organic Traffic

Organic Traffic là lượng truy cập mà một trang web nhận được từ kết quả tìm kiếm tự nhiên, không qua quảng cáo trả phí. 

Đây là loại truy cập được coi là chất lượng cao vì nó phản ánh sự quan tâm tự nhiên của người dùng đối với nội dung hoặc dịch vụ cung cấp trên trang web. 

Tăng cường organic traffic thường là mục tiêu chính của SEO, vì nó gắn liền với độ liên quan và uy tín của trang web.

Outbound Link (liên kết ra ngoài)

Outbound Links là các liên kết từ trang web của bạn đến một trang web khác. Những liên kết này có thể cung cấp nguồn thông tin bổ sung cho người đọc hoặc tham khảo đến các nguồn khác. 

PA (Page Authority)

Page Authority (PA) là một chỉ số do Moz phát triển, dùng để dự đoán khả năng xếp hạng của một trang riêng lẻ trên công cụ tìm kiếm. PA được đo lường từ 1 đến 100, với điểm số cao hơn biểu thị khả năng xếp hạng tốt hơn. 

Chỉ số này dựa trên dữ liệu từ web index của Moz và bao gồm các yếu tố như số lượng và chất lượng của backlinks.

Pagespeed

Pagespeed hay tốc độ trang, là thời gian mà một trang web mất để tải hoàn toàn và hiển thị nội dung cho người dùng. 

Pagerank

Pagerank là một thuật toán của Google được sử dụng để xác định tầm quan trọng và uy tín của một trang web dựa trên số lượng và chất lượng của backlink tới trang đó. 

Mặc dù Google không còn cập nhật công khai PageRank như một chỉ số riêng biệt, nhưng nguyên tắc của nó vẫn được tích hợp trong thuật toán xếp hạng tổng thể của Google. 

Trang web với PageRank cao được xem là có uy tín và đáng tin cậy hơn trong mắt Google.

Pagerank Sculpting

Pagerank Sculpting là một kỹ thuật SEO nhằm kiểm soát cách mà link juice được phân phối và truyền đi trong một trang web. 

Kỹ thuật này bao gồm việc sử dụng thẻ nofollow trên các liên kết nội bộ để hướng link juice tới các trang quan trọng hơn. 

Tuy nhiên, Google đã cập nhật thuật toán của mình để ngăn chặn ảnh hưởng của Pagerank Sculpting, làm giảm hiệu quả của kỹ thuật này.

Pagination

Pagination là việc chia nội dung lớn hoặc danh sách sản phẩm thành nhiều trang khác nhau, thường được thấy trên các trang web e-commerce, blog, hoặc bất kỳ trang web nào có nhiều nội dung hoặc sản phẩm để hiển thị. 

Bằng cách đó, Pagination giúp giảm thời gian tải trang, làm cho nội dung dễ tiếp cận hơn và cải thiện trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra vấn đề với SEO nếu không được thiết lập đúng cách.

PBN (Private blog network)

Private Blog Network là một mạng lưới các trang web được tạo ra hoặc mua lại với mục đích chính là xây dựng backlinks tới một trang web chính (Money Site) để cải thiện thứ hạng của nó trong kết quả tìm kiếm. 

PBNs được nhiều chuyên gia SEO đánh giá cao vì khả năng tối ưu hóa mạnh mẽ, cung cấp một phương pháp nhanh chóng và đáng tin cậy để tăng cường sự hiện diện trực tuyến và cải thiện kết quả tìm kiếm.

Panda

Google Panda là một trong những cập nhật lớn của Google đối với thuật toán tìm kiếm của mình. 

Ra mắt lần đầu vào năm 2011, mục đích của Panda là giảm thứ hạng của trang web với nội dung chất lượng thấp, trùng lặp hoặc không có giá trị, và thưởng cho những trang web có nội dung chất lượng cao. 

Cập nhật này đã thay đổi cách mà SEO được thực hiện, đặt nặng hơn vào chất lượng nội dung.

PPC

Pay Per Click (PPC) là một mô hình quảng cáo trực tuyến, nơi nhà quảng cáo trả tiền mỗi khi một người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. 

Đây là một cách phổ biến và hiệu quả để thu hút lưu lượng truy cập mục tiêu đến một trang web, đặc biệt là thông qua các công cụ tìm kiếm như Google AdWords và Bing Ads. 

PPC cho phép nhà quảng cáo nhắm mục tiêu cụ thể dựa trên từ khóa, địa lý, loại thiết bị và nhiều tiêu chí khác.

Penalty

Penalty hay hình phạt từ Google là tình trạng một website bị giảm thứ hạng hoặc loại bỏ hoàn toàn khỏi kết quả tìm kiếm do vi phạm các nguyên tắc của Google. 

Có hai loại phạt:

  • Phạt tự động, do thuật toán Google phát hiện.
  • Phạt thủ công, khi một nhân viên của Google xác định vi phạm. 

Penalties thường xảy ra do các hành vi như spam, nội dung chất lượng thấp, backlinks không tự nhiên, hoặc sử dụng chiến lược Black Hat SEO.

Penguin

Google Penguin là một cập nhật của Google được thiết kế để phạt những website sử dụng các kỹ thuật xây dựng liên kết spam hoặc không tự nhiên. 

Ra mắt lần đầu vào năm 2012, Penguin nhằm mục tiêu giảm thứ hạng của các trang web cố gắng cải thiện vị trí của mình trong kết quả tìm kiếm thông qua việc mua backlinks hoặc thu thập chúng bằng cách không chính đáng.

Query

Query và tìm kiếm web là bất kỳ từ khoá hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin. Chúng rất đa dạng, từ cụ thể như “mua iPhone 12 ở Hà Nội” đến chung chung như “tin tức hôm nay”. 

Ranking Factor

Ranking Factors là các yếu tố mà công cụ tìm kiếm sử dụng để xác định thứ hạng của một trang web trong kết quả tìm kiếm. 

Có hàng trăm yếu tố xếp hạng, bao gồm chất lượng nội dung, Backlinks, tốc độ trang web, trải nghiệm người dùng, từ khóa và nhiều hơn nữa. 

Redirection

Redirection là quá trình chuyển hướng người dùng và công cụ tìm kiếm từ một URL này sang một URL khác. Có nhiều loại chuyển hướng, nhưng phổ biến nhất là 301 (chuyển hướng vĩnh viễn) và 302 (chuyển hướng tạm thời). 

Quá trình này thường được sử dụng khi di chuyển nội dung tới một trang mới, sáp nhập các trang web, hoặc sắp xếp lại cấu trúc website. Chuyển hướng đúng cách giúp bảo toàn giá trị SEO của các trang và cung cấp trải nghiệm tốt cho người dùng.

Rel-canonical

Rel-canonical là một thẻ HTML được sử dụng để chỉ ra phiên bản chính thức của một trang web.

Trong trường hợp có nhiều trang có nội dung tương tự hoặc trùng lặp, thẻ rel=canonical giúp ngăn chặn vấn đề nội dung trùng lặp bằng cách nói với công cụ tìm kiếm trang nào nên được coi là nguồn chính thức. 

Điều này giúp tập trung giá trị SEO và đảm bảo rằng liên kết được tính cho trang chính thức, chứ không phải các bản sao.

Reciprocal Link

Reciprocal Link (liên kết tương hỗ) là một thỏa thuận giữa hai trang web để liên kết lại với nhau. 

Đây là một phương pháp xây dựng liên kết từng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện tại không còn được khuyến khích, nhất là khi nó được thực hiện quá mức và không tự nhiên. 

Google có thể coi Reciprocal Links là một hình thức thao túng thứ hạng tìm kiếm và có thể không tính giá trị liên kết từ chúng.

Research Tools

Research Tools là các công cụ hỗ trợ nghiên cứu từ khóa, theo dõi thứ hạng, phân tích backlinks, và nhiều hoạt động khác. 

Các công cụ phổ biến như Google Analytics, SEMrush, Ahrefs, Moz và Google Search Console cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định cơ hội SEO và cải thiện hiệu suất của trang web. 

Robots.txt

Tập tin Robots.txt là một tập tin văn bản được đặt trong thư mục gốc của trang web và được sử dụng để hướng dẫn cho các công cụ tìm kiếm (Bots) về việc nên và không nên truy cập hoặc lập chỉ mục các phần nhất định của trang web. 

Tập tin này giúp kiểm soát việc truy cập của bots, nhưng không phải là một cách đảm bảo hoàn toàn để chặn truy cập hoàn toàn.

RSS Feed

RSS Feed (Really Simple Syndication) là một định dạng dữ liệu được sử dụng để cung cấp người dùng các cập nhật tự động từ trang web, như Blog hoặc trang tin tức. 

Người dùng có thể đăng ký RSS Feed sử dụng một RSS Reader để nhận thông báo về nội dung mới mà không cần phải truy cập trực tiếp vào trang web. 

RSS Feeds có thể giúp tăng cường sự hiện diện trực tuyến và khuyến khích sự tương tác từ người dùng.

Sandbox

Google Sandbox là một thuật ngữ không chính thức dùng để mô tả giả thuyết rằng Google tạm thời hạn chế hiển thị các trang web mới trong kết quả tìm kiếm để xác minh tính xác thực và chất lượng của chúng.

Dù không được Google xác nhận chính thức, nhiều SEOers vẫn tin rằng Sandbox tồn tại như một cách để Google ngăn chặn việc spam và thao túng thứ hạng.

SE

SE viết tắt của Search Engine (Công cụ tìm kiếm), là một hệ thống được thiết kế để tìm kiếm thông tin trên World Wide Web. 

Các ví dụ nổi tiếng bao gồm Google, Bing và Yahoo. Công cụ tìm kiếm sử dụng các thuật toán phức tạp để thu thập, sắp xếp và hiển thị thông tin dựa trên các truy vấn tìm kiếm của người dùng.

SEM

SEM viết tắt của Search Engine Marketing, là quá trình sử dụng các công cụ tìm kiếm để quảng bá trang web, thường thông qua quảng cáo trả phí và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). 

Quá trình này bao gồm cả SEO (tối ưu hóa để cải thiện thứ hạng tự nhiên) và PPC (quảng cáo trả tiền mỗi khi người dùng nhấp vào quảng cáo).

SEO

Search Engine Optimization (SEO) là quá trình cải thiện thứ hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm tự nhiên của công cụ tìm kiếm. 

SEO Offpage

SEO Offpage là một bộ phận của SEO tập trung vào các hoạt động nằm ngoài trang web để cải thiện thứ hạng của nó. 

Điều này bao gồm các hoạt động như xây dựng backlinks, quảng bá thương hiệu, và xây dựng mối quan hệ với các ảnh hưởng và cộng đồng trực tuyến. 

SEO Onpage

SEO Onpage bao gồm các yếu tố tối ưu hóa trực tiếp trên trang web để cải thiện thứ hạng tìm kiếm và tăng lượng truy cập từ công cụ tìm kiếm. 

Các yếu tố này bao gồm tối ưu hóa nội dung (sử dụng từ khóa phù hợp, tạo nội dung chất lượng cao), cấu trúc HTML (tiêu đề, meta tags, headings), tối ưu hóa hình ảnh, cũng như cải thiện tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng.

SERPs

SERPs viết tắt của Search Engine Result Pages, là trang kết quả mà công cụ tìm kiếm hiển thị sau khi người dùng thực hiện một truy vấn tìm kiếm. 

Mỗi SERP thường bao gồm nhiều kết quả tìm kiếm, bao gồm cả kết quả tự nhiên và quảng cáo trả phí. Vị trí của một trang web trên SERPs có thể ảnh hưởng lớn đến lượng truy cập mà nó nhận được.

Sitemap (sơ đồ trang web)

Sitemap là một tệp cấu trúc dùng để thông tin cho công cụ tìm kiếm về các trang, video và các tệp khác trên trang web của bạn và mối quan hệ giữa chúng. 

Nó giúp công cụ tìm kiếm lập chỉ mục các trang web hiệu quả hơn, đảm bảo rằng chúng có thể tìm thấy và hiển thị nội dung trong kết quả tìm kiếm.

SMO 

Social Media Optimization (SMO) là quá trình tối ưu hóa trang web và nội dung của nó để khuyến khích người dùng chia sẻ liên kết trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, LinkedIn và Instagram. 

SMO bao gồm việc tạo nội dung hấp dẫn, dễ chia sẻ, và sử dụng các nút chia sẻ mạng xã hội để tăng cường lưu lượng truy cập và nhận thức về thương hiệu.

Spider

Spider, còn được gọi là Crawler hoặc Bot, là một chương trình tự động của công cụ tìm kiếm dùng để lập chỉ mục nội dung trên Internet. 

Chương trình này hoạt động bằng cách đọc qua các trang web, thu thập thông tin và theo dõi các liên kết trên trang đó để tìm và lập chỉ mục nội dung mới. Đây là một phần quan trọng trong cách thức hoạt động của công cụ tìm kiếm như Google.

SSL Certificate

Secure Socket Layer Certificate (chứng chỉ lớp các cổng bảo mật) là một chứng chỉ kỹ thuật số được sử dụng để mã hóa dữ liệu gửi đi giữa trình duyệt người dùng và máy chủ website. 

SSL giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm, như thông tin tài khoản và giao dịch, khỏi bị đánh cắp. Google xem việc sử dụng SSL là một yếu tố xếp hạng tích cực, vì vậy việc cài đặt SSL cũng có lợi cho SEO.

Status Code

Trong mạng web, Status Codes là các mã phản hồi của máy chủ cho biết kết quả của yêu cầu truy cập một trang web. 

Ví dụ: 200 OK cho biết trang web được tải thành công, trong khi 404 Not Found cho biết trang web không được tìm thấy. 

Status codes quan trọng vì chúng ảnh hưởng đến cách trang web được lập chỉ mục và đánh giá bởi công cụ tìm kiếm.

Subdomain

Subdomain là một phần mở rộng của một tên miền chính, tạo ra một địa chỉ website riêng biệt dưới cùng một tên miền chính. 

Ví dụ: blog.example.com là một subdomain của example.com. 

Subdomains thường được sử dụng để tổ chức nội dung hoặc cung cấp các phần khác nhau của trang web (như một cửa hàng trực tuyến hoặc blog) mà không cần tạo một tên miền mới.

Traffic

Trong SEO và marketing online, Traffic là lượng người dùng truy cập vào một trang web. 

Traffic có thể phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm organic traffic từ công cụ tìm kiếm, paid traffic từ quảng cáo, referral traffic từ các liên kết trên các trang web khác và direct traffic từ người dùng nhập trực tiếp URL vào trình duyệt.

Trust rank

Trust Rank là một thuật ngữ SEO dùng để mô tả mức độ tin cậy của một trang web. 

Đây không phải là một chỉ số chính thức từ Google, nhưng nó được dùng để diễn tả ý tưởng rằng các trang web với liên kết từ các nguồn đáng tin cậy (như trang chính phủ hoặc các trang tin tức lớn) có khả năng được xem là tin cậy hơn. 

Trust Rank giúp phân biệt giữa nội dung chất lượng cao và spam hoặc nội dung lừa đảo.

Unnatural Links

Unnatural Links là các liên kết không tự nhiên, thường được tạo ra để cố gắng thao túng thứ hạng trang web trên công cụ tìm kiếm. 

Các liên kết này có thể bao gồm mua backlinks, trao đổi liên kết không liên quan, hoặc sử dụng các mạng lưới liên kết spam. 

Google coi Unnatural Links là một hình thức Black Hat SEO và có thể phạt các trang web sử dụng chúng.

URL

URL (Uniform Resource Locator) là địa chỉ của một nguồn trên Internet, chẳng hạn như một trang web. Mỗi URL là duy nhất và bao gồm nhiều phần, bao gồm giao thức (như http hoặc https), tên miền và đường dẫn đến tài nguyên cụ thể. 

Cấu trúc URL rõ ràng và chứa từ khóa có thể giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm, đồng thời dễ dàng hơn cho người dùng và công cụ tìm kiếm để hiểu nội dung trang.

User Experience (UX)

User Experience đề cập đến trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với một trang web. Điều này bao gồm tốc độ tải trang, dễ sử dụng, thiết kế hấp dẫn, và cung cấp nội dung hữu ích. 

UX tốt không chỉ giúp giữ chân người dùng trên trang web của bạn mà còn có thể ảnh hưởng tích cực đến thứ hạng SEO, nhất là với những cập nhật thuật toán gần đây của Google như Page Experience.

Web 2.0

Web 2.0 là một thuật ngữ chỉ thế hệ thứ hai của các dịch vụ Internet, đặc trưng bởi khả năng tương tác và cộng tác của người dùng. 

Các dịch vụ Internet này bao gồm các mạng xã hội, wiki, blog và các dịch vụ khác cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung. 

Web 2.0 có thể được sử dụng để xây dựng backlinks và tạo nội dung nhằm cải thiện thứ hạng và nhận diện trên công cụ tìm kiếm.

White Hat SEO (SEO mũ trắng)

White Hat SEO là một phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm mà tập trung vào việc sử dụng các kỹ thuật và chiến lược đạo đức và tuân thủ nguyên tắc của Google. 

Phương pháp này bao gồm việc tạo nội dung chất lượng cao, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, xây dựng backlinks một cách tự nhiên và tuân theo các nguyên tắc và hướng dẫn của công cụ tìm kiếm. 

Website Navigation

Website Navigation đề cập đến cách thức người dùng di chuyển qua một trang web và tương tác với các thành phần của nó, như menu, liên kết và nút bấm. 

Một hệ thống điều hướng tốt giúp người dùng dễ dàng tìm thấy thông tin họ cần và cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web. 

WordPress

WordPress là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) mã nguồn mở phổ biến, được sử dụng để xây dựng và quản lý các trang web. 

Hệ thống này nổi tiếng với giao diện người dùng thân thiện và nhiều plugin mạnh mẽ, cho phép người dùng tạo ra các trang web từ blog cá nhân đến các trang web doanh nghiệp mà không cần kiến thức sâu về lập trình. 

WordPress cũng được biết đến với khả năng tối ưu hóa SEO tốt, với các công cụ và plugin như Yoast SEO giúp người dùng dễ dàng tối ưu hóa trang web của họ cho công cụ tìm kiếm.

Lời kết

Chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về hơn 141 thuật ngữ SEO quan trọng, mỗi thuật ngữ đều chứa đựng những kiến thức cơ bản và sâu rộng trong lĩnh vực SEO. 

Hy vọng rằng, qua bài viết này, bạn đã nắm bắt được những kiến thức cần thiết, từ đó áp dụng vào việc tối ưu hóa trang web của mình một cách hiệu quả nhất. Đừng quên, “thuật ngữ SEO” chỉ là bước khởi đầu trong hành trình SEO dài hơi và thú vị. 

Hãy theo dõi website Kind Content để tiếp tục học hỏi và cập nhật thêm nhiều kiến thức hay về SEO cũng như các lĩnh vực Digital Marketing khác.

Chia sẻ lên:
Picture of Lâm Nguyễn
Lâm Nguyễn
Mình là Lâm, Founder của Kind Content và Moderator của cộng đồng Tâm Sự Con Sen. Mình đã triển khai hơn 200 dự án Content & SEO cho nhiều công ty từ bé đến lớn, điển hình như TNS, Vietnix, FPT,... Đồng thời mình cũng đam mê với việc phát triển bản thân qua những khóa học, sách, phim nổi tiếng trên thế giới.
Đăng ký nhận tin hữu ích

Liên hệ với chuyên gia
Kind Content hôm nay